Tiếng Ý - Anh - poveraccio

cách phát âm
n. poor devil, poor thing

Tiếng Ý - Pháp - poveraccio

cách phát âm
(persona - uomo) pauvre malheureux (m); pauvre diable (m); pauvre hère (m)

Tiếng Ý - Đức - poveraccio

cách phát âm
n. elendsgestalt, würstchen, luder


dictionary extension
© dictionarist.com