Tiếng Ý - Anh - probo

cách phát âm
adj. honest, stainless

Bồ Đào Nha - Anh - probo

cách phát âm
adj. just, honest, virtuous

Tây Ban Nha - Anh - probo

cách phát âm
adj. upright

Tiếng Ý - Đức - probo

cách phát âm
rechtschaffen

Tây Ban Nha - Pháp - probo

cách phát âm
(conducta moral) droit; vertueux

Tây Ban Nha - Đức - probo

cách phát âm
a. rechtschaffen, redlich, ehrlich, gediegen, bieder, unbescholten


© dictionarist.com