Tiếng Ý - Anh - prosodia

cách phát âm
n. prosody, metrical system

Tây Ban Nha - Anh - prosodia

cách phát âm
n. prosody, study of poetic meter; metrical system, system for creating verses

Tiếng Ý - Pháp - prosodia

cách phát âm
(poesia) prosodie (f)

Tiếng Ý - Đức - prosodia

cách phát âm
n. prosodie

Tây Ban Nha - Pháp - prosodia

cách phát âm
(poesía) prosodie (f)

Tây Ban Nha - Đức - prosodia

cách phát âm
n. prosodie


© dictionarist.com