Anh - Việt - receptacle

cách phát âm
n. chổ chứa hàng, khoảng trống chứa hàng, bình chứa vật gì, đồ đựng, thùng đựng, vật chứa, đế hoa

Anh - Anh - receptacle

cách phát âm
n. container, vessel
n. receptacle, container, vessel

Anh - Pháp - receptacle

cách phát âm
n. récipient; prise de courant; réceptable (fleur)

Anh - Đức - receptacle

cách phát âm
n. Behälter, Gefäß

Anh - Hindi - receptacle

cách phát âm
n. डब्बा, संदूक, बकस, दराज, बंडार, गोदाम

Anh - Indonesia - receptacle

cách phát âm
n. wadah, bekas, menyimpan barang: tempat menyimpan barang, stopkontak

Anh - Tiếng Ý - receptacle

cách phát âm
s. ricettacolo; contenitore, recipiente

Anh - Ba Lan - receptacle

cách phát âm
n. zbiornik, odbieralnik, pojemnik, gniazdo {elektr.}, komora, dno kwiatu

Anh - Bồ Đào Nha - receptacle

cách phát âm
s. recipiente

Anh - Rumani - receptacle

cách phát âm
n. receptacul {bot.}, vas, recipient

Anh - Nga - receptacle

cách phát âm
с. вместилище, хранилище, приемник, коробка, ящик, мешок, сосуд

Anh - Tây Ban Nha - receptacle

cách phát âm
s. receptáculo

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - receptacle

cách phát âm
i. kap, zarf, depo, hazne, priz, duy, çiçek tablası

Anh - Ukraina - receptacle

cách phát âm
n. вмістилище, тара, розетка: штепсельна розетка, патрон

Anh - Hà Lan - receptacle

cách phát âm
zn. vergaarbak, vergaarplaats

Anh - Hy Lạp - receptacle

cách phát âm
ουσ. δοχείο, θήκη

Anh - Ả Rập - receptacle

cách phát âm
‏وعاء، إناء، ظرف، حوض، بركة، قرص الزهرة، كرس الزهرة، المقبس‏

Anh - Trung - receptacle

cách phát âm
(名) 容器, 贮藏器; 花托; 贮藏所; 囊托

Anh - Trung - receptacle

cách phát âm
(名) 容器, 貯藏器; 花托; 貯藏所; 囊托

Anh - Nhật - receptacle

cách phát âm
(名) 容器; 貯蔵所; コンセント

Anh - Hàn - receptacle

cách phát âm
명. 그릇, 용기


© dictionarist.com