Anh - Việt - reckoning

cách phát âm
n. sự tính tiền lời, điểm đoán định, hóa đơn, giấy ghi tiền trả, bản tính tiền ăn, sự ước lượng

Anh - Anh - reckoning

cách phát âm
n. calculation, computation; guessing, supposing, estimating

Anh - Pháp - reckoning

cách phát âm
n. compte, calcul; estimation, supposition

Anh - Đức - reckoning

cách phát âm
[reckon] v. meinen; rechnen, zählen
n. Rechnen; (Ab) Rechnung; Berechnung

Anh - Hindi - reckoning

cách phát âm
n. गणना, गिनती, संख्या, हिसाब-किताब

Anh - Indonesia - reckoning

cách phát âm
n. perhitungan, rekening, bon, pembalasan, pembalasan dendam

Anh - Tiếng Ý - reckoning

cách phát âm
s. calcolo, conto, computo, conteggio; regolamento dei conti; (Mar) determinazione della posizione; stima della posizione

Anh - Ba Lan - reckoning

cách phát âm
n. rachunek, rachuba, obliczenie, policzenie, przeliczenie, obrachunek

Anh - Bồ Đào Nha - reckoning

cách phát âm
s. conta, cálculo, cômputo

Anh - Rumani - reckoning

cách phát âm
n. socoteală, calculare, calculat, cont, notă de plată, seamă, răfuială, consumaţie, operaţie, apreciere
a. calculator

Anh - Nga - reckoning

cách phát âm
с. счет, вычисление, расчет

Anh - Tây Ban Nha - reckoning

cách phát âm
s. cálculo, cuenta, suma; ajuste de cuentas; apreciación

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - reckoning

cách phát âm
i. hesap, hesaplama, sayma, hesaplaşma, hesap pusulası, konum hesabı, yer belirleme

Anh - Ukraina - reckoning

cách phát âm
n. обчислення, рахунок, розплата, нотатка, облік

Anh - Hà Lan - reckoning

cách phát âm
zn. berekening, schatting; afrekening

Anh - Hy Lạp - reckoning

cách phát âm
ουσ. υπολογισμός, λογαριασμός

Anh - Ả Rập - reckoning

cách phát âm
‏حساب، تقدير موقع السفينة، تصفية حساب، فاتورة بالحساب، الحساب‏

Anh - Trung - reckoning

cách phát âm
(名) 计算; 帐单; 测算, 推测, 估计; 结帐

Anh - Trung - reckoning

cách phát âm
(名) 計算; 帳單; 測算, 推測, 估計; 結帳

Anh - Nhật - reckoning

cách phát âm
(名) 計算; 精算; 船位推算
(動) 数える; みなす; 思う

Anh - Hàn - reckoning

cách phát âm
명. 계산; 추측, 추정, 평가


dictionary extension
© dictionarist.com