Tiếng Ý - Anh - remissivo

cách phát âm
adj. submissive, compliant

Bồ Đào Nha - Anh - remissivo

cách phát âm
adj. remissible

Tiếng Ý - Pháp - remissivo

cách phát âm
1. (proposta) se résignant; s'inclinant; acceptant
2. (comportamento) obéissant; docile

Tiếng Ý - Đức - remissivo

cách phát âm
nachgiebig, unterwürfig


© dictionarist.com