Anh - Việt - repair

cách phát âm
n. sự năng tới lui, sự vãng lai, sự đi lại, sự đi đến nơi nào, sự sửa sang, sự tu bổ, sự bồi thường, sự sửa chửa
v. đi đến một nơi nào, sửa sang, tu bổ, sửa lổi, sửa chửa

Anh - Anh - repair

cách phát âm
n. act of fixing, correction, act of mending
v. fix, mend, correct a problem or malfunction

Anh - Pháp - repair

cách phát âm
n. réparation, dépannage
v. réparer

Anh - Đức - repair

cách phát âm
n. Reparatur; Ausbesserung
v. reparieren; ausbessern

Anh - Hindi - repair

cách phát âm
n. मरम्मत
v. मतम्मत करना, ठीक करना, सुधारना, जाना, शरण प्राप्त करना, आरोग्य होना

Anh - Indonesia - repair

cách phát âm
n. reparasi, pembetulan, perbaikan
v. memperbaiki, mereparasi, montir, membikin, membetulkan, membetuli, membaiki, pergi, sering datang, sering mengunjungi

Anh - Tiếng Ý - repair

cách phát âm
s. riparazione; stato, condizione, condizioni
v. riparare, accomodare, aggiustare; riassestare, rimettere in sesto; rimediare a, porre riparo a; risarcire, compensare, ripagare, indennizzare

Anh - Ba Lan - repair

cách phát âm
n. naprawa, naprawienie, stan, reperacja
v. uciec się, pójść, naprawiać, załatać, reperować, podreperować, powetować, naprawić

Anh - Bồ Đào Nha - repair

cách phát âm
s. conserto, reparo
v. consertar, reparar

Anh - Rumani - repair

cách phát âm
n. reparaţie, depanare, renovare, întreţinere, reîntoarcere, loc de şedere, şedere, recurgere la, plecare
v. repara, drege, depana, vindeca, renova, reface, cârpi, merge

Anh - Nga - repair

cách phát âm
с. ремонт, исправление, починка, восстановление, репарация, годность, исправность
г. ремонтировать, чинить; исправлять, поправлять; восстанавливать, возмещать; отправляться, направляться, часто навещать, часто посещать

Anh - Tây Ban Nha - repair

cách phát âm
s. reparación, arreglo, compostura, refección; remiendo
v. reparar, arreglar, componer, enmendar, reacondicionar, remendar, restaurar, subsanar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - repair

cách phát âm
f. tamir etmek, onarmak, yamamak, gidermek, telâfi etmek, zararını ödemek, gitmek, çekilmek
i. tamir, tamirat, onarım, durum, hal, sığınak, barınak

Anh - Ukraina - repair

cách phát âm
n. лагодження, ремонт, відновлення, загоювання, направа, репарація
v. лагодити, відновлювати, загоюватися, заладнати, злагоджувати, налагоджувати, напосудити, полагодити
a. ремонтний

Anh - Hà Lan - repair

cách phát âm
zn. reparatie
ww. repareren

Anh - Hy Lạp - repair

cách phát âm
ουσ. επιδιόρθωση, επισκευή
ρήμ. επιδιορθώνω, μπαλλώνω, επισκευάζω, διορθώνω, πηγαίνω

Anh - Ả Rập - repair

cách phát âm
‏إصلاح، ترميم، ترقيع الملابس، تصليح الأحذية، صيانة، تدميم، أشغال‏
‏أصلح، رمم، رقع، أصلح الأحذية، لاذ، ذهب، صان، جدد‏

Anh - Trung - repair

cách phát âm
(名) 修理; 修理工作; 修补; 修补工作#常去之处
(动) 修理; 补救; 修补; 纠正; 修理, 修补; 去, 集合, 常去

Anh - Trung - repair

cách phát âm
(名) 修理; 修理工作; 修補; 修補工作#常去之處
(動) 修理; 補救; 修補; 糾正; 修理, 修補; 去, 集合, 常去

Anh - Nhật - repair

cách phát âm
(動) 修理する; 償う; 回復する; 行く
(名) 修理; 修理作業; 償い; 回復

Anh - Hàn - repair

cách phát âm
명. 수선, 수리
동. 수선하다, 수리하다


Thì của động từ

Present participle: repairing
Present: repair (3.person: repairs)
Past: repaired
Future: will repair
Present conditional: would repair
Present Perfect: have repaired (3.person: has repaired)
Past Perfect: had repaired
Future Perfect: will have repaired
Past conditional: would have repaired
© dictionarist.com