Anh - Việt - repast

cách phát âm
n. bữa ăn, bữa cơm, buổi ăn, buổi cơm

Anh - Anh - repast

cách phát âm
n. meal, portion of food intended to be eaten during one meal

Anh - Pháp - repast

cách phát âm
n. dîner, repas

Anh - Đức - repast

cách phát âm
n. Mahlzeit; Essen

Anh - Hindi - repast

cách phát âm
n. अन्न, खाना, दावत

Anh - Indonesia - repast

cách phát âm
n. makanan, jamuan, santapan

Anh - Tiếng Ý - repast

cách phát âm
s. pasto

Anh - Ba Lan - repast

cách phát âm
n. posiłek, poczęstunek, biesiada

Anh - Bồ Đào Nha - repast

cách phát âm
s. refeição, repasto

Anh - Rumani - repast

cách phát âm
n. masă, mâncare, ospăţ, banchet

Anh - Nga - repast

cách phát âm
с. еда, пища, съестное, трапеза, пиршество

Anh - Tây Ban Nha - repast

cách phát âm
s. comida

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - repast

cách phát âm
i. yemek, yemek zamanı, öğün

Anh - Ukraina - repast

cách phát âm
n. їда, трапеза, бенкет, банкет

Anh - Hà Lan - repast

cách phát âm
zn. maal; maaltijd

Anh - Hy Lạp - repast

cách phát âm
ουσ. φαγητό, γεύμα

Anh - Ả Rập - repast

cách phát âm
‏وجبة، مأدبة، وقعة‏

Anh - Trung - repast

cách phát âm
(名) 餐, 饮食; 就餐; 宴; 就餐时间

Anh - Trung - repast

cách phát âm
(名) 餐, 飲食; 就餐; 宴; 就餐時間

Anh - Nhật - repast

cách phát âm
(名) 食事

Anh - Hàn - repast

cách phát âm
명. 식사, 식사량


Thì của động từ

Present participle: repasting
Present: repast (3.person: repasts)
Past: repasted
Future: will repast
Present conditional: would repast
Present Perfect: have repasted (3.person: has repasted)
Past Perfect: had repasted
Future Perfect: will have repasted
Past conditional: would have repasted
© dictionarist.com