Anh - Việt - reprobate

cách phát âm
n. người bị đày xuống địa ngục, người bị hành phạt đời đời, người vô giá trị, người vô loại
v. đày xuống địa ngục, bắt chịu hình phạt, chê, bài xích

Anh - Anh - reprobate

cách phát âm
v. censure, denounce, condemn

Anh - Pháp - reprobate

cách phát âm
v. réprouver; censurer; dénoncer, ondamner; incriminer; repousser

Anh - Đức - reprobate

cách phát âm
v. verwerfen, für schuldig erklären, verstoßen

Anh - Hindi - reprobate

cách phát âm
n. पाजी, बदमाश, कापुरुष, नीच
v. झिड़की देना, निंदा करना, आक्षेप करना, भत्र्सना करना
a. कमीना, पाजी, नीच, नीचतापूर्ण

Anh - Indonesia - reprobate

cách phát âm
n. cabul: si cabul, bangsat, bajingan, bedebah
v. mengutuk, mencela, mencelakan, mencomeli, menolak
a. bermoral: tdk bermoral, cabul, hina, keji, terkutuk

Anh - Tiếng Ý - reprobate

cách phát âm
v. disapprovare, riprovare, condannare; respingere, rifiutare, rigettare

Anh - Ba Lan - reprobate

cách phát âm
n. potępieniec, rozpustnik, zbereźnik, nicpoń
a. potępiony

Anh - Bồ Đào Nha - reprobate

cách phát âm
v. reprovar, condenar, defender, proteger

Anh - Rumani - reprobate

cách phát âm
n. derbedeu, nemernic, netrebnic, secătură
v. dezaproba, condamna, osândi la chinurile infernului {mit.}
a. desfrânat, fals, destrăbălat, nemernic, ticălos

Anh - Nga - reprobate

cách phát âm
г. порицать, осуждать, корить, лишать спасения, не принимать в свое лоно

Anh - Tây Ban Nha - reprobate

cách phát âm
v. rechazar, aplazar, reprobar; fracasar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - reprobate

cách phát âm
f. kınamak, ayıplamak, hoşgörmemek, lanetlemek, huzuruna kabul etmemek (allah)
i. ahlaksız, serseri, günahkâr
s. ahlaksız, yoldan çıkmış, günahkâr

Anh - Ukraina - reprobate

cách phát âm
n. розпусник, негідник, нечестивець
v. гудити, осуджувати, відкидати, ганити
a. аморальний, підлий, нечестивий

Anh - Hà Lan - reprobate

cách phát âm
ww. verwerpen, verdoemen

Anh - Hy Lạp - reprobate

cách phát âm
ουσ. φαύλος, εξώλης
ρήμ. αποδοκιμάζω, κατακρίνω, καταδικάζω

Anh - Ả Rập - reprobate

cách phát âm
‏مقدر عليه الهلاك، شخص شرير‏
‏إستنكر، إستهجن، نبذ، قدر الله عليه الهلاك، رفض‏
‏شرير‏

Anh - Trung - reprobate

cách phát âm
(动) 责备; 遗弃; 排斥

Anh - Trung - reprobate

cách phát âm
(動) 責備; 遺棄; 排斥

Anh - Nhật - reprobate

cách phát âm
(動) とがめる; 拒否する; 退ける; 見放す

Anh - Hàn - reprobate

cách phát âm
동. 나무라다, 비난하다, 꾸짖다


Thì của động từ

Present participle: reprobating
Present: reprobate (3.person: reprobates)
Past: reprobated
Future: will reprobate
Present conditional: would reprobate
Present Perfect: have reprobated (3.person: has reprobated)
Past Perfect: had reprobated
Future Perfect: will have reprobated
Past conditional: would have reprobated
© dictionarist.com