Anh - Việt - rig

cách phát âm
n. sự sắp đồ dùng trên tàu, cách ăn mặc, dụng cụ, sửa soạn quần áo, sự lừa đảo, sự lừa phỉnh, âm mưu sắp đặt trước, cuộc biến động trong thị trường chứng khoáng
v. dựng cột buồm, ăn mặc lố lăng, sắm đồ dùng trên tàu, làm biến động, lũng đoạn thị trường, loài động vật có một hòn dái

Anh - Anh - rig

cách phát âm
n. covering; equipment, gear; device
v. set up, make ready for use; equip, furnish with supplies or equipment; falsify, tamper with, manipulate fraudulently; dress, clothe (Informal); fit or install sails on a sailboat

Anh - Pháp - rig

cách phát âm
n. installation; équipement; agrès, gréement
v. truquer; équiper, fournir; trafiquer, bricoler

Anh - Đức - rig

cách phát âm
n. Takelung; (Auf-) Rüstung; Manipulieren; (Rüst-) Mechaniker
v. betrügen, fälschen

Anh - Hindi - rig

cách phát âm
n. सामान, सामग्री, जहाज की रस्सियां

Anh - Indonesia - rig

cách phát âm
n. pelengkapan, tali-temali, alat pembor
v. memasang, memperlengkapi, melakukan dgn curang

Anh - Tiếng Ý - rig

cách phát âm
s. (Mar) attrezzatura; (Minier) impianto di trivellazione; (fam) abbigliamento, costume; cavalli e carrozza, attacco; (am) autocarro con rimorchio
v. (Mar) attrezzare, armare, allestire; guarnire; fornire, corredare, equipaggiare; (fig) vestire, abbigliare; (fig) montare, installare; (Aer) montare le parti di

Anh - Ba Lan - rig

cách phát âm
n. takielunek, wygląd, instalacja, psota, szachrajstwo, machinacja
v. otaklować, otaklować statek, manipulować, wystroić, wystrajać

Anh - Bồ Đào Nha - rig

cách phát âm
s. equipamento; aparelho; traje esquisito
v. enganar, burlar; falsificar

Anh - Rumani - rig

cách phát âm
n. velatură, ţinută, instalaţie {tehn.}, îmbrăcăminte {fam.}
v. echipa {mar.}, găti

Anh - Nga - rig

cách phát âm
с. приспособление, снаряжение, оснастка, устройство; оборудование; упряжка, экипаж, выезд; проделка, плутни, уловка
г. оснащать, вооружать, действовать нечестно, мошенничать

Anh - Tây Ban Nha - rig

cách phát âm
s. aparejo; mala pasada; artimaña; especulación en la Bolsa
v. equipar, aparejar

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - rig

cách phát âm
f. hile yapmak (seçimde vb.), hile ile yönetmek, çıkarlarına göre değişiklik yapmak, donatmak, teçhiz etmek, allayıp pullamak, süslemek, uyduruvermek, yalancıktan yapmak, düzmece bir şekilde kurmak
i. donanım, donatım, teçhizat, alet edevat, kılık kıyafet, hile, dümen

Anh - Ukraina - rig

cách phát âm
n. пристосування, агрегат, вишка: бурова вишка
v. оснащувати, оснащуватися, парашут: укладати парашут

Anh - Hà Lan - rig

cách phát âm
zn. (scheep) tuig(age); uitrusting
ww. opzichten, vervalsen

Anh - Hy Lạp - rig

cách phát âm
ουσ. εξάρτιση πλοίου, ιματισμός, εφοδιασμός
ρήμ. εξαρτύω, εφοδιάζω, ενδύω, εξοπλίζω, μανουβράρω

Anh - Ả Rập - rig

cách phát âm
‏أجهزة، ملابس، عدة سفينة، آلات، عربة، جوادها، رافعة، شبه مقطورة‏
‏جهز سفينة، تلاعب، أصلح، غش‏

Anh - Trung - rig

cách phát âm
(名) 装备, 服装, 帆具
(动) 为装配帆及索具; 为装配构件; 装束, 打扮; 草草作成, 临时赶造

Anh - Trung - rig

cách phát âm
(名) 裝備, 服裝, 帆具
(動) 為裝配帆及索具; 為裝配構件; 裝束, 打扮; 草草作成, 臨時趕造

Anh - Nhật - rig

cách phát âm
(動) 艤装をする; 不正に操作する
(名) 船の装備; 用具一式; 身なり

Anh - Hàn - rig

cách phát âm
명. 복장; 도구, 기계, 기어; 장치
동. 장치하다, 준비하다; 설비하다, 정비하다; 속이다, 부정한 수단으로 조작하다; 옷치장하다, 옷을 입히다 ( 구어)


Thì của động từ

Present participle: rigging
Present: rig (3.person: rigs)
Past: rigged
Future: will rig
Present conditional: would rig
Present Perfect: have rigged (3.person: has rigged)
Past Perfect: had rigged
Future Perfect: will have rigged
Past conditional: would have rigged
© dictionarist.com