Anh - Việt - rigid

cách phát âm
a. cứng rắn, không thể bẻ cong, không uốn oằn được, cứng thẳng, nghiêm khắc, nghiêm ngặt, nghiêm cách, thể rắn

Anh - Anh - rigid

cách phát âm
adj. hard, stiff, inflexible; fixed in place, firmly set; strict, severe, stringent
adj. rigid, strict, severe, stringent

Anh - Pháp - rigid

cách phát âm
adj. rigide, raide; strict, sévère

Anh - Đức - rigid

cách phát âm
adj. hart, starr; versteinert, steif, fest; unbeugsam, unnachgiebig

Anh - Hindi - rigid

cách phát âm
n. अनम्य
a. कड़ा, कठोर, दृढ़, कर्कश

Anh - Indonesia - rigid

cách phát âm
a. kujur, kaku, keras kaku, kejur, jumud, kejat, keras, berat, sukar, tegar

Anh - Tiếng Ý - rigid

cách phát âm
agg. rigido, duro; austero, severo, inflessibile; stretto, rigoroso

Anh - Ba Lan - rigid

cách phát âm
a. sztywny, niepodatny, twardy, nieugięty, zesztywniały, niewzruszony

Anh - Bồ Đào Nha - rigid

cách phát âm
adj. rígido, duro; petrificado

Anh - Rumani - rigid

cách phát âm
a. rigid, înţepenit, băţos, dur, tare, aspru, neînduplecat, statornic {fig.}, strict, sever

Anh - Nga - rigid

cách phát âm
прил. жесткий, негнущийся, негибкий, неподвижный, закрепленный неподвижно; суровый, твердый; строгий, непреклонный; стойкий, косный

Anh - Tây Ban Nha - rigid

cách phát âm
adj. rígido, arrecido, atiesado, enhiesto, envarado, inclemente, inflexible, inhiesto, severo, tieso, yerto

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - rigid

cách phát âm
s. sert, katı, eğilmez, kaskatı, dimdik, sabit, esnemez, kesin, dik kafalı, değişmez

Anh - Ukraina - rigid

cách phát âm
a. жорсткий, стійкий, суворий, ригідний

Rumani - Anh - rigid

a. rigid, stiff, stark, wooden, inflexible, incompressible, cast-iron, hard-set, hard and fast, stern, steady, angular, harsh, buckram
adv. rigidly, stiffly

Anh - Hà Lan - rigid

cách phát âm
bn. hard, stijf; streng; onbuigbaar

Anh - Hy Lạp - rigid

cách phát âm
επίθ. άκαμπτος

Đức - Thổ Nhĩ Kỳ - rigid

cách phát âm
sert, egilmez, bükülmez, kati, siddetli, degismez

Anh - Ả Rập - rigid

cách phát âm
‏قاس صلب، متزمت، صلب، قاس، صارم، جاسئ، عنيد، جامد‏

Anh - Trung - rigid

cách phát âm
(形) 坚硬的; 不易弯曲的; 坚固的; 严格的

Anh - Trung - rigid

cách phát âm
(形) 堅硬的; 不易彎曲的; 堅固的; 嚴格的

Anh - Nhật - rigid

cách phát âm
(形) 硬い; 硬直した; 頑固な; 堅苦しい

Anh - Hàn - rigid

cách phát âm
형. 굳은, 딱딱한, 유연하지 않은; 한 곳에 고정된; 엄격한, 엄중한, 완고한


© dictionarist.com