Tiếng Ý - Anh - sbrinatore

cách phát âm
n. defroster, device which removes or melts frost

Tiếng Ý - Pháp - sbrinatore

cách phát âm
(automobili) dégivreur (m)

Tiếng Ý - Đức - sbrinatore

cách phát âm
n. defroster


© dictionarist.com