Tiếng Ý - Anh - sbrindellato

cách phát âm
adj. tattered, in tatters

Tiếng Ý - Pháp - sbrindellato

cách phát âm
(abbigliamento) en lambeaux; en loques

Tiếng Ý - Đức - sbrindellato

cách phát âm
adj. zerfetzt, zerlumpt, abgerissen


© dictionarist.com