Tiếng Ý - Anh - sbronzarsi

cách phát âm
v. get plastered

Tiếng Ý - Pháp - sbronzarsi

cách phát âm
(bevande alcoliche) s'enivrer; se soûler; se cuiter {informal}; se pinter {informal}; se noircir informal

Tiếng Ý - Đức - sbronzarsi

cách phát âm
v. besaufen: sich besaufen


© dictionarist.com