Tiếng Ý - Anh - sgargiante

cách phát âm
adj. gaudy, showy, loud, flashy, garish

Tiếng Ý - Pháp - sgargiante

cách phát âm
1. (apparenza) coquet; chic; élégant; distingué
2. (colore) tape-à-l'œil; flamboyant; criard; voyant; tapageur

Tiếng Ý - Đức - sgargiante

cách phát âm
auffallend


dictionary extension
© dictionarist.com