Pháp - Anh - sommairement

cách phát âm
adv. basically, summarily

Pháp - Đức - sommairement

cách phát âm
adv. oberflächlich, summarisch

Pháp - Thổ Nhĩ Kỳ - sommairement

cách phát âm
kısaca, özet olarak, ana hatlarıyla


© dictionarist.com