Tiếng Ý - Anh - soprannaturale

cách phát âm
adj. supernatural, weird, unearthly, eerie

Tiếng Ý - Pháp - soprannaturale

cách phát âm
1. (generale) surnaturel
2. (fenomeno) surnaturel
3. (sforzo) surhumain 4. (misterioso) surnaturel; lugubre; mystérieux; hanté

Tiếng Ý - Đức - soprannaturale

cách phát âm
adj. übernatürlich


dictionary extension
© dictionarist.com