Tiếng Ý - Anh - sottomesso

cách phát âm
adj. submissive, subdued, subservient, subject, pliable, obedient

Tiếng Ý - Pháp - sottomesso

cách phát âm
(importanza) subordonné

Tiếng Ý - Đức - sottomesso

cách phát âm
adj. unterworfen, ergeben, unterjocht, subaltern, unterwürfig


© dictionarist.com