Tiếng Ý - Anh - sottosviluppato

cách phát âm
adj. underdeveloped, backward

Tiếng Ý - Pháp - sottosviluppato

cách phát âm
(paese) sous-développé; en développement

Tiếng Ý - Đức - sottosviluppato

cách phát âm
adj. unterentwickelt


© dictionarist.com