Tiếng Ý - Anh - spareggio

cách phát âm
n. play-off, run-off

Tiếng Ý - Pháp - spareggio

cách phát âm
1. (sport - ippica) barrage (m)
2. (sport) match de barrage; partie décisive

Tiếng Ý - Đức - spareggio

cách phát âm
n. stechen


dictionary extension
© dictionarist.com