Tiếng Ý - Anh - sparo

cách phát âm
n. shot, fire, gunshot, firing

Tiếng Ý - Pháp - sparo

cách phát âm
1. (artiglieria) canonnade (f); tir d'artillerie
2. (fucile) coup de feu (m)
3. (suono) coup de feu

Tiếng Ý - Đức - sparo

cách phát âm
n. schießerei, entladung, schuss, abschuss, gewehrschuss, schießen


© dictionarist.com