Tiếng Ý - Anh - spartiacque

cách phát âm
n. watershed; turning point

Tiếng Ý - Pháp - spartiacque

cách phát âm
(geologia) ligne de partage des eaux

Tiếng Ý - Đức - spartiacque

cách phát âm
n. wasserscheide


dictionary extension
© dictionarist.com