Tiếng Ý - Anh - sparviero

cách phát âm
n. sparrowhawk, hawk, hod

Tiếng Ý - Pháp - sparviero

cách phát âm
(ornitologia) épervier (m)

Tiếng Ý - Đức - sparviero

cách phát âm
n. sperber


© dictionarist.com