Tiếng Ý - Anh - spasmo

cách phát âm
n. spasm, cramp, convulsion

Tiếng Ý - Pháp - spasmo

cách phát âm
(medicina) convulsion (f); spasme (m); crampe (f); petite contraction soudaine; petite convulsion (f); mouvement convulsif

Tiếng Ý - Đức - spasmo

cách phát âm
n. spasmus


© dictionarist.com