Tiếng Ý - Anh - spasmodico

cách phát âm
adj. spasmodic, agonizing

Tiếng Ý - Pháp - spasmodico

cách phát âm
1. (sforzo) frénétique
2. (medicina) convulsif; spasmodique

Tiếng Ý - Đức - spasmodico

cách phát âm
adj. krampfartig, krampfhaft, spasmisch, spasmodisch


© dictionarist.com