Tiếng Ý - Anh - splendente

cách phát âm
adj. bright, sunny, shining, beaming, ablaze, spick-and-span

Tiếng Ý - Pháp - splendente

cách phát âm
1. (generale) resplendissant
2. (riflessione) brillant
3. (luce) rayonnant; radieux

Tiếng Ý - Đức - splendente

cách phát âm
adj. strahlend, leuchtend, licht, schimmernd


dictionary extension
© dictionarist.com