Tiếng Ý - Anh - spontaneo

cách phát âm
adj. spontaneous, unstudied, natural, unaffected, offhand, offhanded, ultroneous

Tiếng Ý - Pháp - spontaneo

cách phát âm
1. (generale) spontané
2. (comportamento) spontané; naturel

Tiếng Ý - Đức - spontaneo

cách phát âm
adj. spontan, freiwillig, unwillkürlich, urwüchsig, selbsttätig


dictionary extension
© dictionarist.com