Tiếng Ý - Anh - spostato

cách phát âm
adj. misfit, dropout

Tiếng Ý - Pháp - spostato

cách phát âm
(persona) inadapté (m)

Tiếng Ý - Đức - spostato

cách phát âm
adj. verdrängt, verrückt, verschoben


dictionary extension
© dictionarist.com