Tiếng Ý - Anh - squilibrato

cách phát âm
adj. unbalanced, deranged, lunatic, insane, mad

Tiếng Ý - Pháp - squilibrato

cách phát âm
1. (peso) mal équilibré
2. (psichiatria) insensé; dément; dérangé; aliéné
3. (persona) déséquilibré

Tiếng Ý - Đức - squilibrato

cách phát âm
adj. ausgleichen: nicht ausgeglichen, zerrüttet: geistig zerrüttet


dictionary extension
© dictionarist.com