Pháp - Anh - squille

cách phát âm
(m) n. (Zoology) squill

Tiếng Ý - Anh - squille

cách phát âm
[squilla] n. bell; (Zoology) squill, Squilla mantis

Pháp - Thổ Nhĩ Kỳ - squille

cách phát âm
[la] karides


dictionary extension
© dictionarist.com