Tiếng Ý - Anh - squillo

cách phát âm
n. ring, blast, blare, flourish

Tiếng Ý - Pháp - squillo

cách phát âm
(suono) tintement (m); sonnerie (f)

Tiếng Ý - Đức - squillo

cách phát âm
n. stoß


dictionary extension
© dictionarist.com