Tiếng Ý - Anh - squisitezza

cách phát âm
n. refinement, considerateness, exquisiteness

Tiếng Ý - Pháp - squisitezza

cách phát âm
1. (culinario) délicatesse (f)
2. (persona) raffinement (m); délicatesse (f)

Tiếng Ý - Đức - squisitezza

cách phát âm
n. erlesenheit, vorzüglichkeit


dictionary extension
© dictionarist.com