Tiếng Ý - Anh - squittire

cách phát âm
v. squawk, squeak

Tiếng Ý - Pháp - squittire

cách phát âm
(topo) pousser des petits cris aigus

Tiếng Ý - Đức - squittire

cách phát âm
v. quieken


dictionary extension

Thì của động từ

Participio presente; Gerundio presente; Participio passato: ~ente; ~endo; ~ito
Presente: ~isco, ~isci, ~isce ~iamo, ~ite, ~iscono
Imperfetto: ~ivo, ~ivi, ~iva ~ivamo, ~ivate, ~ivano
Passato remoto: ~ii, ~isti, ~ì ~immo, ~iste, ~irono
Futuro semplice: ~irò, ~irai, ~irà ~iremo, ~irete, ~iranno
Condizionale presente: ~irei, ~iresti, ~irebbe ~iremmo, ~ireste, ~irebbero
Congiuntivo presente: ~isca, ~isca,
© dictionarist.com