Tiếng Ý - Anh - sradicamento

cách phát âm
n. uprooting, extirpation, eradication

Tiếng Ý - Pháp - sradicamento

cách phát âm
1. (generale) éradication (f); arrachement (m)
2. (estirpazione) extirpation (f); arrachement (m)

Tiếng Ý - Đức - sradicamento

cách phát âm
n. rodung


dictionary extension
© dictionarist.com