Tiếng Ý - Anh - sregolatezza

cách phát âm
n. intemperance, overindulgence, lack of restraint, lack of self-control

Tiếng Ý - Pháp - sregolatezza

cách phát âm
(generale) désordre (m)

Tiếng Ý - Đức - sregolatezza

cách phát âm
n. unordentlichkeit


dictionary extension
© dictionarist.com