Tiếng Ý - Anh - stabilimento

cách phát âm
n. plant, factory, establishment, works, building

Tiếng Ý - Pháp - stabilimento

cách phát âm
1. (industria) usine (f); fabrique (f)
2. (compagnia) établissement (m)

Tiếng Ý - Đức - stabilimento

cách phát âm
n. gründung, errichtung, abmachung, manufaktur, niederlassung, werkanlage


dictionary extension
© dictionarist.com