Tiếng Ý - Anh - statico

cách phát âm
adj. static, stationary, motionless

Tiếng Ý - Pháp - statico

cách phát âm
(prezzi) stable; ferme

Tiếng Ý - Đức - statico

cách phát âm
adj. statisch


© dictionarist.com