Tiếng Ý - Anh - stoltezza

cách phát âm
n. stupidity, foolishness

Tiếng Ý - Pháp - stoltezza

cách phát âm
(commento) ineptie (f); inanité (f)

Tiếng Ý - Đức - stoltezza

cách phát âm
n. torheit, unverstand


dictionary extension
© dictionarist.com