Tiếng Ý - Anh - stramberia

cách phát âm
n. queerness, strangeness, oddity, peculiarity

Tiếng Ý - Pháp - stramberia

cách phát âm
(situazione) étrangeté (f); singularité (f); bizarrerie (f); caractère insolite

Tiếng Ý - Đức - stramberia

cách phát âm
n. verschrobenheit, verstiegenheit, seltsamkeit, schnurrigkeit, verdrehtheit


dictionary extension
© dictionarist.com