Tiếng Ý - Anh - strambo

cách phát âm
adj. strange, wacky, queer, odd, rummy, eccentric

Tiếng Ý - Pháp - strambo

cách phát âm
1. (persona) écervelé
2. (bizzarro) bizarre; étrange

Tiếng Ý - Đức - strambo

cách phát âm
adj. verschroben, verdreht, schnurrig, spleenig, gediegen


dictionary extension
© dictionarist.com