Tiếng Ý - Anh - stravagante

cách phát âm
adj. eccentric, odd, extravagant, fancy, queer, crackpot, whimsical, outre

Tiếng Ý - Đức - stravagante

cách phát âm
adj. verstiegen, überspannt, verrückt, extravagant, sonderlich, toll, verschroben


© dictionarist.com