Anh - Việt - sufferer

cách phát âm
n. người chịu đựng, người đau khổ

Anh - Anh - sufferer

cách phát âm
n. one who suffers

Anh - Pháp - sufferer

cách phát âm
n. victime

Anh - Đức - sufferer

cách phát âm
n. Leidtragender

Anh - Hindi - sufferer

cách phát âm
n. कष्ट सहनेवाला, दुःखी, तक़लीफ़ पानेवाला, हानि सहा हुआ

Anh - Indonesia - sufferer

cách phát âm
n. penderita

Anh - Tiếng Ý - sufferer

cách phát âm
s. vittima; chi soffre, sofferente, malato

Anh - Ba Lan - sufferer

cách phát âm
n. cierpiętnik, poszkodowany, ofiara

Anh - Bồ Đào Nha - sufferer

cách phát âm
s. sofredor

Anh - Nga - sufferer

cách phát âm
с. пострадавший, страдалец

Anh - Tây Ban Nha - sufferer

cách phát âm
s. víctima; paciente, enfermo

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - sufferer

cách phát âm
i. acı çeken kimse, dertli kimse, çeken kimse, hasta, kurban, kazazede

Anh - Ukraina - sufferer

cách phát âm
n. страждальник, потерпілий

Anh - Hà Lan - sufferer

cách phát âm
zn. lijder

Anh - Hy Lạp - sufferer

cách phát âm
ουσ. υποφέρων, αυτός που υποφέρει

Anh - Ả Rập - sufferer

cách phát âm
‏مريض، ضحية، متوعك، المصاب‏

Anh - Trung - sufferer

cách phát âm
(名) 受难者, 患者, 被害者

Anh - Trung - sufferer

cách phát âm
(名) 受難者, 患者, 被害者

Anh - Nhật - sufferer

cách phát âm
(名) 苦労人; 被害者

Anh - Hàn - sufferer

cách phát âm
명. 괴로워하는 사람


© dictionarist.com