Tiếng Ý - Anh - supino

cách phát âm
adj. supine, lying on the back, lying face upward

Bồ Đào Nha - Anh - supino

cách phát âm
n. supine, lying on the back, lying face upward

Tây Ban Nha - Anh - supino

cách phát âm
adj. supine, lying on the back, lying face upward

Tiếng Ý - Pháp - supino

cách phát âm
(posa) couché sur le dos

Tiếng Ý - Đức - supino

cách phát âm
n. supinium

Bồ Đào Nha - Pháp - supino

cách phát âm
(postura) couché sur le dos

Tây Ban Nha - Pháp - supino

cách phát âm
(postura) couché sur le dos

Tây Ban Nha - Đức - supino

cách phát âm
n. supinum

Tây Ban Nha - Hàn - supino

cách phát âm
adj. 위로 향한


© dictionarist.com