Tây Ban Nha - Anh - tasar

cách phát âm
[tasar] v. value, appraise, assess; estimate; tax, rate

Thổ Nhĩ Kỳ - Anh - tasar

plan, scheme, project, drawing

Tây Ban Nha - Pháp - tasar

cách phát âm
1. (valor) priser; estimer; évaluer
2. (impuestos) évaluer; apprécier

Tây Ban Nha - Đức - tasar

cách phát âm
v. schätzen, einschätzen, taxieren, werten, bewerten, veranschlagen, veranlagen, ansetzen, bestimmen

Tây Ban Nha - Nga - tasar

cách phát âm
v. оценивать, ограничивать

Thổ Nhĩ Kỳ - Pháp - tasar

plan [le]

Thổ Nhĩ Kỳ - Đức - tasar

Entwurf

Thổ Nhĩ Kỳ - Nga - tasar

n. план (M), чертеж (M)

Tây Ban Nha - Hàn - tasar

cách phát âm
v. 진가를 인정하다, 평가하다


dictionary extension

Thì của động từ

Gerundio; Participio: -ando; -ado
Presente de indicativo: -o, -as, -a -amos, -áis, -an
Pretérito imperfecto de indicativo: -aba, -abas, -aba -ábamos, -abais, -aban
Pretérito perfecto simple de indicativo: -é, -aste, -ó -amos, -asteis, -aron
Futuro de indicativo: -aré, -arás, -ará -aremos, -aréis, -arán
Condicional: -aría, -arías, -aría -aríamos, -aríais, -arían
Presente de subjuntivo: -e, -es, -e
© dictionarist.com