acentuado ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (general) accentué
2. (importancia) accentué; prononcé; fortement marqué
3. (lingüística) accentué

Từ đồng nghĩa

marcado: señalado, pronunciado, recalcado, aumentado


dictionary extension
© dictionarist.com