ciencia ở Tiếng Pháp

cách phát âm
(general) science (f)

Ví dụ câu

The Instituto de Ciencia de Materiales "Nicolás Cabrera" of the Universidad Autónoma de Madrid, comprises more than 100 professors and postdoctoral researchers at our university interested in different aspects of Materials Science, Nanoscience and Biophysics.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

1. conocimiento: saber, erudición, teoría
2. disciplina: tratado
3. técnica



dictionary extension
© dictionarist.com