conmover ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (emoción) affecter; toucher
2. (sentimiento) toucher; émouvoir; exciter la pitié

Từ đồng nghĩa

emocionar: impresionar, enternecer, turbar, enternecer, estremecer, tocar



dictionary extension
© dictionarist.com