impuesto ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (impuestos) imposé
2. (forzoso) forcé; imposé
3. (impuestos obligatorios) impôt (m) 4. (impuestos) impôt (m)

Ví dụ câu

The alleged obstacles to trade were all directly linked to the IMESI excise taxes in Uruguay (IMESI - Impuesto Especifico Interno), and they consisted in:
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

arbitrio: carga, gravamen, tributo, tributación, consumo, derrama



dictionary extension
© dictionarist.com