violento ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (querella) violent; acharné
2. (crítica) féroce; virulent
3. (comportamiento) violent

Ví dụ câu

Violento traffic accident in the early afternoon of today along the slip road linking the hamlet of St. Andrew Rovato and Coccaglio, at the gas station Erg.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

brusco: atropellado, apasionado, agresivo, vehemente, virulento, arrebatado


© dictionarist.com