vivaz ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (estado físico) actif; vif 2. (color) vif
3. (persona) vif; plein d'entrain 4. (comportamiento) enjoué; vif
5. (exuberante) exubérant; expansif; débordant; débordant de vie; plein de vie

Từ đồng nghĩa

vivaracho


dictionary extension
© dictionarist.com